Kết quả cho “终场”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kết thúc (một buổi biểu diễn hoặc trận đấu thể thao); vòng thi cuối cùng trong kỳ thi đình
tiếng chuông chung cuộc (đặc biệt trong thi đấu thể thao)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kết thúc (một buổi biểu diễn hoặc trận đấu thể thao); vòng thi cuối cùng trong kỳ thi đình
tiếng chuông chung cuộc (đặc biệt trong thi đấu thể thao)