Kết quả tra từ “细胞培养”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
细胞培养xì bāo péi yǎng
细胞培养: nuôi cấy tế bào
细胞培养器xì bāo péi yǎng qì
细胞培养器: thiết bị nuôi cấy tế bào