Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “细微”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
细微xì wēi

细微: nhỏ bé; tinh vi; mịn; mượt; nhạy cảm (dụng cụ)

Cụm từ
细微末节xì wēi mò jié

细微末节: chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế

Cụm từ