Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “细微”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
细微
xì wēi

nhỏ bé; tinh vi; mịn; mượt; nhạy cảm (dụng cụ)

Cụm từ
细微末节
xì wēi mò jié

chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế

Cụm từ