Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纽约”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纽约Niǔ yuē

纽约: New York

Cụm từ
纽约邮报Niǔ yuē Yóu bào

纽约邮报: Báo New York Post (tờ báo)

Cụm từ
纽约证券交易所Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

纽约证券交易所: Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

Cụm từ
纽约时报Niǔ yuē Shí bào

纽约时报: Báo New York Times

Cụm từ
纽约帝国大厦Niǔ yuē Dì guó Dà shà

纽约帝国大厦: Tòa nhà Empire State

Cụm từ
纽约市Niǔ yuē Shì

纽约市: thành phố New York

Cụm từ
纽约州Niǔ yuē zhōu

纽约州: bang New York

Cụm từ
纽约客Niǔ yuē kè

纽约客: Tạp chí The New Yorker, Mỹ; cư dân New York

Cụm từ
纽约大学Niǔ yuē Dà xué

纽约大学: Đại học New York

Cụm từ
纽约人Niǔ yuē rén

纽约人: người New York

Cụm từ