Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纸马”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纸马zhǐ mǎ

纸马: hình nhân hoặc động vật bằng giấy dùng trong nghi lễ

Cụm từ
纸马儿zhǐ mǎ r

纸马儿: biến thể er hoá của 紙馬|纸马[zhi3 ma3]

Cụm từ
纸人纸马zhǐ rén zhǐ mǎ

纸人纸马: hình nhân giấy dùng trong nghi lễ có dạng người hoặc động vật

Cụm từ