Kết quả cho “纳豆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
natto, một loại đậu nành lên men, phổ biến cho bữa sáng ở Nhật Bản
Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến
amanattō, món ngọt truyền thống của Nhật làm từ đậu azuki hoặc loại đậu khác