Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纳豆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纳豆nà dòu

纳豆: natto, một loại đậu nành lên men, phổ biến cho bữa sáng ở Nhật Bản

Cụm từ
纳豆菌nà dòu jūn

纳豆菌: Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến

Cụm từ
甘纳豆gān nà dòu

甘纳豆: amanattō, món ngọt truyền thống của Nhật làm từ đậu azuki hoặc loại đậu khác

Cụm từ