Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甘纳豆甘納豆

gān nà dòu

甘纳豆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甘纳豆 trong tiếng Việt

amanattō, món ngọt truyền thống của Nhật làm từ đậu azuki hoặc loại đậu khác

Tra từ liên quan