Kết quả cho “纳西”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dân tộc Nakhi
dân tộc Nakhi ở Vân Nam
Tennessee
Onassis (tên); Aristotle Onassis (1906-1975), tài phiệt vận tải biển Hy Lạp
xem 奧納西斯|奥纳西斯[Ao4 na4 xi1 si1]
Tennessee
huyện tự trị dân tộc Nạp Tây Lệ Giang ở Vân Nam
huyện tự trị Dân tộc Nạp Tây Ngọc Long ở Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam
Luiz Inácio Lula da Silva, tổng thống thứ ba mươi lăm của Brazil; Lula