Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纪元”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纪元jì yuán

纪元: kỷ nguyên; thời đại lịch

Cụm từ
纪元前jì yuán qián

纪元前: trước công nguyên (TCN)

Cụm từ
新纪元xīn jì yuán

新纪元: thời đại mới; kỷ nguyên mới

Cụm từ
大纪元时报Dà Jì yuán Shí bào

大纪元时报: Epoch Times, báo Mỹ

Cụm từ
大纪元Dà Jì yuán

大纪元: Epoch Times, báo Mỹ

Cụm từ