Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “级别”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
级别jí bié

级别: cấp bậc (quân sự); mức độ; hạng

Cụm từ
武器级别材料wǔ qì jí bié cái liào

武器级别材料: vật liệu cấp độ vũ khí

Cụm từ