Kết quả tra từ “级别”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
级别jí bié
级别: cấp bậc (quân sự); mức độ; hạng
武器级别材料wǔ qì jí bié cái liào
武器级别材料: vật liệu cấp độ vũ khí