Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “级别”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
级别
jí bié

cấp bậc (quân sự); mức độ; hạng

Cụm từ
武器级别材料
wǔ qì jí bié cái liào

vật liệu cấp độ vũ khí

Cụm từ