Kết quả cho “约束力”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)
hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)
hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)