Kết quả tra từ “约束力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
约束力yuē shù lì
约束力: (của hợp đồng) có tính ràng buộc (pháp lý)
法律约束力fǎ lǜ yuē shù lì
法律约束力: hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)