Kết quả tra từ “纤芯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纤芯xiān xīn
纤芯: lõi (của sợi)
纤芯直径xiān xīn zhí jìng
纤芯直径: đường kính lõi (của sợi)