Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红领”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红领hóng lǐng

红领: cổ áo đỏ; nhân viên chính phủ

Cụm từ
红领绿鹦鹉hóng lǐng lǜ yīng wǔ

红领绿鹦鹉: (loài chim ở Trung Quốc) vẹt đuôi dài vòng cổ hồng (Psittacula krameri)

Cụm từ
红领巾hóng lǐng jīn

红领巾: khăn quàng đỏ; người đội viên Thiếu niên Tiền phong

Cụm từ