Kết quả tra từ “红豆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红豆hóng dòu
红豆: đậu azuki; đậu đỏ
红豆沙hóng dòu shā
红豆沙: nhân đậu đỏ
红豆杉醇hóng dòu shān chún
红豆杉醇: Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư