Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “红脖子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
红脖子
hóng bó zi

dân quê mùa (redneck)

Cụm từ
脸红脖子粗
liǎn hóng bó zi cū

mặt đỏ; phẫn nộ cực độ

Cụm từ