Kết quả tra từ “红脖子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红脖子hóng bó zi
红脖子: dân quê mùa (redneck)
脸红脖子粗liǎn hóng bó zi cū
脸红脖子粗: mặt đỏ; phẫn nộ cực độ