Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红脖子紅脖子

hóng bó zi

红脖子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红脖子 trong tiếng Việt

dân quê mùa (redneck)

Tra từ liên quan