Kết quả tra từ “红旗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红旗hóng qí
红旗: cờ đỏ; LT:面[mian4]
红旗区Hóng qí qū
红旗区: khu thành phố Cờ Đỏ; quận Hồng Kỳ của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam
五星红旗wǔ xīng hóng qí
五星红旗: cờ đỏ năm sao (quốc kỳ CHND Trung Hoa)