Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红旗紅旗

hóng qí

红旗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红旗 trong tiếng Việt

cờ đỏ; LT:面[mian4]

Tra từ liên quan