红旗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
红旗
cờ đỏ; LT:面[mian4]
Giản thể红旗
Phồn thể紅旗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng