Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红斑”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红斑hóng bān

红斑: (y học) ban đỏ

Cụm từ
红斑狼疮hóng bān láng chuāng

红斑狼疮: (y học) lupus ban đỏ hệ thống

Cụm từ
红斑性狼疮hóng bān xìng láng chuāng

红斑性狼疮: bệnh lúpus ban đỏ

Cụm từ
全身性红斑狼疮quán shēn xìng hóng bān láng chuāng

全身性红斑狼疮: bệnh lupus ban đỏ hệ thống (SLE)

Cụm từ