Kết quả tra từ “红外”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红外hóng wài
红外: hồng ngoại (tia)
红外线导引飞弹hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn
红外线导引飞弹: tên lửa dẫn đường hồng ngoại
红外线hóng wài xiàn
红外线: tia hồng ngoại
红外光谱hóng wài guāng pǔ
红外光谱: phổ hồng ngoại