Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红外紅外

hóng wài

红外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红外 trong tiếng Việt

hồng ngoại (tia)

Tra từ liên quan