Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纠缠”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纠缠jiū chán

纠缠: bị rối; quấy rầy

Cụm từ
纠缠不清jiū chán bù qīng

纠缠不清: rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ

Cụm từ
量子纠缠liàng zǐ jiū chán

量子纠缠: vướng víu lượng tử (vật lý)

Cụm từ