Kết quả tra từ “繁衍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
繁衍fán yǎn
繁衍: sinh sôi; sinh sản; tăng dần về số lượng hoặc khối lượng
胄裔繁衍zhòu yì fán yǎn
胄裔繁衍: Con cháu đông đúc. (thành ngữ)