Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “繁荣”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
繁荣fán róng

繁荣: thịnh vượng; phát đạt (kinh tế)

Cụm từ
繁荣昌盛fán róng chāng shèng

繁荣昌盛: vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh

Thành ngữ
经济繁荣jīng jì fán róng

经济繁荣: sự thịnh vượng kinh tế

Cụm từ