Kết quả tra từ “累积”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
累积lěi jī
累积: tích lũy
累积剂量lěi jī jì liàng
累积剂量: liều tích lũy