Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
累积累積

lěi jī

累积 là gì?

累积 [lěi jī] có nghĩa là tích lũy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 累积 trong tiếng Việt

tích lũy

Cách đọc và ghi nhớ 累积

累积 được đọc là lěi jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích lũy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan