累积 là gì?
累积 [lěi jī] có nghĩa là tích lũy.
Nghĩa của từ 累积 trong tiếng Việt
tích lũy
Cách đọc và ghi nhớ 累积
累积 được đọc là lěi jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích lũy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
累积 [lěi jī] có nghĩa là tích lũy.
tích lũy
累积 được đọc là lěi jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích lũy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .