Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “紧闭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
紧闭jǐn bì

紧闭: đóng chặt; đóng kín; an toàn

Cụm từ
牙关紧闭症yá guān jǐn bì zhèng

牙关紧闭症: chứng cứng hàm

Cụm từ