Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “紧闭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
紧闭
jǐn bì

đóng chặt; đóng kín; an toàn

Cụm từ
牙关紧闭症
yá guān jǐn bì zhèng

chứng cứng hàm

Cụm từ