Kết quả tra từ “紧闭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧闭jǐn bì
紧闭: đóng chặt; đóng kín; an toàn
牙关紧闭症yá guān jǐn bì zhèng
牙关紧闭症: chứng cứng hàm