紧闭 là gì?
紧闭 [jǐn bì] có nghĩa là đóng chặt; đóng kín; an toàn.
Nghĩa của từ 紧闭 trong tiếng Việt
- đóng chặt
- đóng kín
- an toàn
Cách đọc và ghi nhớ 紧闭
紧闭 được đọc là jǐn bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng chặt; đóng kín; an toàn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .