Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧闭緊閉

jǐn bì

紧闭 là gì?

紧闭 [jǐn bì] có nghĩa là đóng chặt; đóng kín; an toàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧闭 trong tiếng Việt

  1. đóng chặt
  2. đóng kín
  3. an toàn

Cách đọc và ghi nhớ 紧闭

紧闭 được đọc là jǐn bì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng chặt; đóng kín; an toàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan