Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “紧缩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
紧缩
jǐn suō

(kinh tế) giảm; cắt giảm; thắt chặt; thắt lưng buộc bụng; suy giảm kinh tế

Cụm từ
通货紧缩
tōng huò jǐn suō

giảm phát

Cụm từ