Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通货紧缩通貨緊縮

tōng huò jǐn suō

通货紧缩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通货紧缩 trong tiếng Việt

giảm phát

Tra từ liên quan