Kết quả tra từ “紧巴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧巴jǐn bā
紧巴: chật vật (tức là thiếu tiền); khó khăn; giống như 緊巴巴|紧巴巴
紧巴巴jǐn bā bā
紧巴巴: chật kín; khan hiếm (tức là thiếu tiền)