Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “紧巴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
紧巴jǐn bā

紧巴: chật vật (tức là thiếu tiền); khó khăn; giống như 緊巴巴|紧巴巴

Cụm từ
紧巴巴jǐn bā bā

紧巴巴: chật kín; khan hiếm (tức là thiếu tiền)

Cụm từ