Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “紧密”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
紧密jǐn mì

紧密: gần gũi không tách rời

Cụm từ
紧密配合jǐn mì pèi hé

紧密配合: phối hợp chặt chẽ; hợp tác mật thiết với

Cụm từ
紧密织物jǐn mì zhī wù

紧密织物: vải dệt chặt

Cụm từ
紧密相联jǐn mì xiāng lián

紧密相联: liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ

Cụm từ