Kết quả tra từ “系列”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
系列xì liè
系列: loạt; tập hợp
系列片xì liè piàn
系列片: loạt phim
系列放大器xì liè fàng dà qì
系列放大器: bộ khuếch đại nối tiếp
一系列yī xì liè
一系列: một loạt; một chuỗi