Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糟糠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
糟糠zāo kāng

糟糠: cám, vỏ trấu, bã rượu v.v. (thức ăn của người nghèo); (nghĩa bóng) rác; rác rưởi; (viết tắt của 糟糠妻[zao1 kang1 qi1]) người vợ cùng chồng trải…

Viết tắt
糟糠妻zāo kāng qī

糟糠妻: người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó

Cụm từ