Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糜烂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
糜烂mí làn

糜烂: hoang phí; thối rữa; phân hủy

Cụm từ
糜烂性毒剂mí làn xìng dú jì

糜烂性毒剂: chất độc phồng rộp

Cụm từ