Kết quả tra từ “糜烂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糜烂mí làn
糜烂: hoang phí; thối rữa; phân hủy
糜烂性毒剂mí làn xìng dú jì
糜烂性毒剂: chất độc phồng rộp