Kết quả tra từ “糖醇”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糖醇táng chún
糖醇: rượu đường
麦芽糖醇mài yá táng chún
麦芽糖醇: maltitol, một loại rượu đường
赤藓糖醇chì xiǎn táng chún
赤藓糖醇: erythritol, một loại cồn đường
甘露糖醇gān lù táng chún
甘露糖醇: mannitol C6H14O6, một loại đường rượu
甘糖醇gān táng chún
甘糖醇: mannitol C6H14O6, một loại rượu đường
木糖醇mù táng chún
木糖醇: xylitol