Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糊口”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
糊口hú kǒu

糊口: biến thể của 糊口[hu2 kou3]

Cụm từ
糊口hú kǒu

糊口: kiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khăn

Cụm từ
养家糊口yǎng jiā hú kǒu

养家糊口: (thành ngữ) lo cho gia đình

Thành ngữ