Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “糊口”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
糊口
hú kǒu

biến thể của 糊口[hu2 kou3]

Cụm từ
养家糊口
yǎng jiā hú kǒu

(thành ngữ) lo cho gia đình

Thành ngữ