Kết quả tra từ “精简”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精简jīng jiǎn
精简: đơn giản hóa; cắt giảm
精简开支jīng jiǎn kāi zhī
精简开支: giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu