Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “精简”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
精简
jīng jiǎn

đơn giản hóa; cắt giảm

Cụm từ
精简开支
jīng jiǎn kāi zhī

giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu

Cụm từ