Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “精干”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
精干
jīng gàn

tinh nhuệ (quân đội); đặc biệt (lực lượng); rất có năng lực

Cụm từ
精干高效
jīng gàn gāo xiào

hiệu quả xuất sắc

Cụm từ