Kết quả tra từ “精巢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精巢jīng cháo
精巢: (động vật học) cơ quan sinh tinh; (ở động vật bậc cao) tinh hoàn
卵精巢luǎn jīng cháo
卵精巢: buồng trứng và tinh hoàn