Kết quả tra từ “粉红”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粉红fěn hóng
粉红: màu hồng phấn
粉红色fěn hóng sè
粉红色: màu hồng
粉红腹岭雀fěn hóng fù lǐng què
粉红腹岭雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hồng Á (Leucosticte arctoa)
粉红胸鹨fěn hóng xiōng liù
粉红胸鹨: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng (Anthus roseatus)
粉红燕鸥fěn hóng yàn ōu
粉红燕鸥: (loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn hồng (Sterna dougallii)
粉红椋鸟fěn hóng liáng niǎo
粉红椋鸟: (loài chim ở Trung Quốc) sáo màu hồng (Pastor roseus)
粉红山椒鸟fěn hóng shān jiāo niǎo
粉红山椒鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tiêu hồng (Pericrocotus roseus)
小粉红xiǎo fěn hóng
小粉红: các bạn trẻ Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc trên mạng