粉红腹岭雀
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hồng Á (Leucosticte arctoa)
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hồng Á (Leucosticte arctoa)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ hồng (Anthus roseatus)
›粉红燕鸥fěn hóng yàn ōu(loài chim ở Trung Quốc) chim nhạn hồng (Sterna dougallii)
›粉红椋鸟fěn hóng liáng niǎo(loài chim ở Trung Quốc) sáo màu hồng (Pastor roseus)
›粉红山椒鸟fěn hóng shān jiāo niǎo(loài chim ở Trung Quốc) chim sơn tiêu hồng (Pericrocotus roseus)
›粉丝fěn sībún tàu; bún tinh bột đậu xanh; bún Trung Quốc; bún thủy tinh; LT: 把[ba3]; fan (từ mượn); người hâm mộ ai đó…
›粉红色fěn hóng sèmàu hồng
›粉色fěn sèmàu hồng; màu trắng; khêu gợi; phụ nữ đẹp; đánh phấn (trang điểm)
›粉红fěn hóngmàu hồng phấn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.