Kết quả tra từ “米突”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米突mǐ tū
米突: mét (đơn vị độ dài) (từ mượn) (cũ)
基罗米突jī luó mǐ tū
基罗米突: kilômét (cũ) (từ mượn)
吉罗米突jí luó mǐ tū
吉罗米突: kilômét (cũ) (từ mượn)