基罗米突基羅米突 jī luó mǐ tū 基罗米突 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 基罗米突 trong tiếng Việt kilômét (cũ) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan