基罗米突
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基罗米突
kilômét (cũ) (từ mượn)
Giản thể基罗米突
Phồn thể基羅米突
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng