Kết quả tra từ “籍籍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
籍籍jí jí
籍籍: ồn ào; có danh tiếng cao; phức tạp
人言籍籍rén yán jí jí
人言籍籍: mọi người đang xì xào bàn tán (thành ngữ)