Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “籍籍”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
籍籍jí jí

籍籍: ồn ào; có danh tiếng cao; phức tạp

Cụm từ
人言籍籍rén yán jí jí

人言籍籍: mọi người đang xì xào bàn tán (thành ngữ)

Thành ngữ