Kết quả cho “籁”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
âm thanh; tiếng ồn; ống sáo có 3 lưỡi gà
âm thanh của thiên nhiên
không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ