Kết quả tra từ “篱笆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
篱笆lí ba
篱笆: hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)
竹篱笆zhú lí bā
竹篱笆: hàng rào