Kết quả tra từ “篮球”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
篮球lán qiú
篮球: bóng rổ; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
篮球场lán qiú chǎng
篮球场: sân bóng rổ
男子篮球nán zǐ lán qiú
男子篮球: bóng rổ nam