Kết quả tra từ “箱子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箱子xiāng zi
箱子: vali; rương; hộp; rương lớn; hộp đựng; LT:隻|只[zhi1],個|个[ge4]
黑箱子hēi xiāng zi
黑箱子: hộp đen (hàng không), (lý thuyết hệ thống)