Kết quả cho “管道”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin; phương tiện
vận tải đường ống
đường ống Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa
đường tiết niệu sinh dục
đường ống dầu Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa