Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “管道”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
管道guǎn dào

管道: đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin; phương tiện

Cụm từ
管道运输guǎn dào yùn shū

管道运输: vận tải đường ống

Cụm từ
兰郑长管道Lán Zhèng Cháng guǎn dào

兰郑长管道: đường ống Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa

Cụm từ
兰郑长成品油管道Lán Zhèng Cháng chéng pǐn yóu guǎn dào

兰郑长成品油管道: đường ống dầu Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa

Cụm từ
尿生殖管道niào shēng zhí guǎn dào

尿生殖管道: đường tiết niệu sinh dục

Cụm từ